Bảng giá thị trường

BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG NGÀY : 23/01/2018

Thị trường Loại Giá(VND/kg) Tăng / Giảm
GIÁ CÔNG TY PHƯỚC AN Cà phê nhân xô 36.800 +200
Cà phê thành phẩm 37.000 +200
Thanh toán cà phê gửi kho    
THỊ TRƯỜNG Đăk Lăk 36.800 +200

ICE Futures Europe: T3/2018

1767 +11

ICE Futures US: T3/2018

122.55 +1.30
 

Giá cà phê Robusta (ICE Futures Europe)

Kỳ hạn Giá Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Số lượng

03/18

1767

+11

1769

1750

4330

Đơn vị tính: USD($)/ Tấn

Giá cà phê Arabica (ICE Futures US)

Kỳ hạn Giá Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng

03/18

122.55

+1.30

123.35

121.55

16.860

 giá cà phê Arabica New York sang USD/tấn và VNĐ/tấn

11111111111111